- Jan 11 Sun 2015 02:16
-
[介紹] 來聽越語歌「Chắc Ai Đó Sẽ Về」
- Jun 13 Fri 2014 01:09
-
[介紹] 來聽越語歌「Em Yêu Anh」
Một người đi, chắc sẽ không quay trở lại
Một người mang, nỗi đau suốt bao đêm dài
Không còn anh, cùng em ở đây
Ôm chặt em và tay nắm tay
Vai em gầy, đêm khuya lạnh lòng càng nhớ anh
Phải làm sao, có thể quên bao kỉ niệm
Ngày bình yên có anh ở bên êm đềm
Em làm sao làm sao để quên
Đêm đầy sao mình trao chiếc hôn
Những nỗi buồn, những hạnh phúc trong em vẫn còn
Dòng đời nay riêng em chơi vơi, phải vượt qua bao đêm đơn côi, giọt nước mắt của em vẫn cứ âm thầm rơi
Bởi vì em yêu anh người ơi
Bởi còn đây bao nhiêu buồn vui
Chỉ bên anh em mới có thể tươi cười
Dù là anh hôm nay xa xôi chỉ còn có em yêu anh thôi
Dù quá khứ của ta đã mãi xa mù khơi
Vẫn chờ anh yêu anh người ơi
Dẫu là thêm bao nhiêu thời gian
Em chờ mãi, em yêu Anh
- Jun 10 Tue 2014 21:01
-
[介紹] 來聽越語歌「Khát Vọng Thượng Lưu」
- Jun 10 Tue 2014 18:23
-
[字詞] như
<như>
中文意思有「比如,好像,當做,等於」
例:
Cô ấy cười như một thiên thần.
直譯: 她 笑 像 一 天使
中譯: 她笑起來像天使
không nên đối đãi với tôi như kẻ ngốc.
直譯: 不 應該(應當) 對待(看待) 於(助詞) 我 當(當做) 者 愚
中譯: 不要把我當笨蛋看待
không biết chữ khác nào có mắt như mù.
直譯: 不 識 字 宛如 有 眼 等於 盲
中譯: 不識字就等於有眼睛看不見的瞎子
中文意思有「比如,好像,當做,等於」
例:
Cô ấy cười như một thiên thần.
直譯: 她 笑 像 一 天使
中譯: 她笑起來像天使
không nên đối đãi với tôi như kẻ ngốc.
直譯: 不 應該(應當) 對待(看待) 於(助詞) 我 當(當做) 者 愚
中譯: 不要把我當笨蛋看待
không biết chữ khác nào có mắt như mù.
直譯: 不 識 字 宛如 有 眼 等於 盲
中譯: 不識字就等於有眼睛看不見的瞎子
- Jun 10 Tue 2014 01:33
-
[閱讀] 狗和倒影
<Con chó và cái bóng>
狗 和 倒影
Một con chó tình cờ tìm được một miếng thịt và tha về nhà để ăn.
一隻 狗 偶然 找到 一 塊 肉 並 叨 回家 來 吃.
Trên đường về nhà, nó phải đi qua một cây cầu gỗ bắc qua một dòng suối.
路上 回家, 其 必須 經過 一 座 木橋 搭 過 一 條 (溪流).
狗 和 倒影
Một con chó tình cờ tìm được một miếng thịt và tha về nhà để ăn.
一隻 狗 偶然 找到 一 塊 肉 並 叨 回家 來 吃.
Trên đường về nhà, nó phải đi qua một cây cầu gỗ bắc qua một dòng suối.
路上 回家, 其 必須 經過 一 座 木橋 搭 過 一 條 (溪流).
- Jun 08 Sun 2014 23:08
-
[介紹] 越南語線上廣播
介紹一個可以在線上收聽的越南廣播電台:
「胡志明城市人民之聲電台」
(Đài Tiếng nói nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh)
http://www.voh.com.vn/news/default.aspx
這裡來認識幾個越語單字
Đài 台
Tiếng 聲音;語
nói 說話
nhân dân 人民
Thành phố 城市
Hồ Chí Minh 胡志明
這幾個單字組合起來就是「台聲音說話人民城市胡志明」,有沒有覺得越南語序和中文不一樣呢?
沒錯,因為越南語是形容詞後置的語言,所以Tiếng Việt(越語)用中文直翻變「語越」[Tiếng(語) Việt(越)]。
「胡志明城市人民之聲電台」
(Đài Tiếng nói nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh)
http://www.voh.com.vn/news/default.aspx
這裡來認識幾個越語單字
Đài 台
Tiếng 聲音;語
nói 說話
nhân dân 人民
Thành phố 城市
Hồ Chí Minh 胡志明
這幾個單字組合起來就是「台聲音說話人民城市胡志明」,有沒有覺得越南語序和中文不一樣呢?
沒錯,因為越南語是形容詞後置的語言,所以Tiếng Việt(越語)用中文直翻變「語越」[Tiếng(語) Việt(越)]。
1